shepherd's pipe
A shepherd plays a simple tune on his shepherd's pipe while watching his flock.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáo của người chăn cừu: "shepherd's pipe" là một loại sáo nhỏ, thường được làm từ gỗ hoặc tre, có bốn lỗ ngón tay và hai lỗ ngón cái. Loại sáo này thường được người chăn cừu sử dụng để thổi trong lúc chăn thả gia súc.
- Kèn túi nhỏ: Trong lịch sử, "shepherd's pipe" cũng chỉ một loại kèn túi nhỏ, từng phổ biến ở Pháp, có cấu tạo đơn giản hơn so với kèn túi hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shepherd played a gentle melody on his shepherd's pipe. (Người chăn cừu thổi một giai điệu nhẹ nhàng trên cây sáo của mình.)
- In the museum, there is an antique shepherd's pipe from the 18th century. (Trong bảo tàng, có một cây sáo chăn cừu cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the shepherd's pipe": thổi sáo chăn cừu, chỉ hành động sử dụng nhạc cụ này.
- He learned to play the shepherd's pipe from his grandfather. (Anh ấy học thổi sáo chăn cừu từ ông nội.)
"the sound of a shepherd's pipe": âm thanh của sáo chăn cừu, thường gợi lên hình ảnh đồng quê yên bình.
- The sound of a shepherd's pipe echoed through the valley. (Âm thanh của sáo chăn cừu vọng qua thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shepherd's flute (n): sáo chăn cừu, một tên gọi khác của "shepherd's pipe".
- Panpipe (n): sáo ống, một loại nhạc cụ khác có liên quan đến hình ảnh đồng quê, nhưng khác cấu tạo.
Từ đồng nghĩa
- Fipple flute: sáo có lưỡi gà, mô tả cấu tạo kỹ thuật của "shepherd's pipe".
- Bagpipe (nhỏ): kèn túi, dùng để chỉ phiên bản nhỏ của loại nhạc cụ này ở Pháp.
Các cụm từ liên quan
- Shepherd's pipe tune: giai điệu sáo chăn cừu.
- The shepherd's pipe tune was simple but beautiful. (Giai điệu sáo chăn cừu đơn giản nhưng đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- To pipe a tune: thổi một giai điệu (thường dùng với sáo), liên quan đến hành động chơi "shepherd's pipe".
- He piped a tune on his shepherd's pipe for the children. (Anh ấy thổi một giai điệu trên cây sáo chăn cừu cho bọn trẻ.)